Khả năng hiểu suy nghĩ, quan điểm, và lý do đằng sau hành vi của người khác mà không nhất thiết phải cảm nhận cùng cảm xúc với họ
Cognitive Empathy (còn gọi là perspective-taking) khác với Emotional Empathy. Trong khi Emotional Empathy là cảm nhận cảm xúc của người khác, Cognitive Empathy là hiểu lý trí về cách họ nhìn nhận thế giới.
Cognitive Empathy cho phép bạn:
Đây là skill cốt lõi của UX designers, product managers, và marketers giỏi.
Context: Mobile app for elderly users
Designer nhận ra người cao tuổi không 'ngại công nghệ' mà họ sợ làm sai và không thể undo. Hiểu perspective này, team thiết kế features với clear undo buttons và confirmations.
Outcome: Adoption rate tăng 250% sau khi address fear of mistakes
Context: Enterprise software sales
Sales rep hiểu rằng buyer không chỉ đánh giá product mà còn lo lắng về career risk nếu chọn sai. Shift pitch từ features sang risk mitigation và proven success.
Outcome: Close rate tăng từ 15% lên 35%
by Brené Brown
Understanding different types of empathy
Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ, và trải nghiệm của người khác từ góc nhìn của họ
Khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu suy nghĩ, cảm xúc, và động lực của họ
Cách người dùng hiểu và mong đợi hệ thống hoạt động dựa trên kinh nghiệm và kiến thức trước đó của họ
Công cụ trực quan hóa để hiểu sâu suy nghĩ, cảm xúc, và hành vi của người dùng
A framework for understanding customer motivations by focusing on the 'job' they hire a product or service to do.
Quy trình 5 bước lấy con người làm trung tâm để giải quyết vấn đề phức tạp và tạo ra giải pháp sáng tạo